Cấu trúc bài thi Cambridge A2 KET 2020, đề thi thử và tài liệu ôn luyện

Là một trong bốn chứng chỉ tiếng Anh Cambridge, A2 KET cho thấy khả năng của bạn trong việc sử dụng tiếng Anh để giao tiếp ở những tình huống cần thiết khi đi du lịch, cũng như học tập và làm việc. Kỳ thi sẽ kiểm tra cả bốn kỹ năng tiếng Anh - nghe, nói, đọc và viết. Bài kiểm tra này giúp bạn tự tin để tiếp tục học cho các kỳ thi ở cấp độ cao hơn, như B1 Preliminary và B2 First.

Chứng chỉ A2 KET cho thấy bạn có thể:

  • hiểu và sử dụng các cụm từ và các lối diễn đạt cơ bản
  • hiểu văn viết tiếng Anh đơn giản
  • tự giới thiệu và trả lời các câu hỏi cơ bản về mình
  • tương tác với người nói tiếng Anh ở mức độ cơ bản.

 

Phần 1. Cấu trúc đề thi A2 KET (đã bổ sung những cập nhật tính từ tháng 1/2020)

>> Cấu trúc bài thi Cambridge A2 KET từ năm 2020 thay đổi như thế nào so với trước?

>> Cấu trúc bài thi Cambridge KET phiên bản 2018 và các đề thi thử

Bài thi Nội dung Điểm
(% trên tổng số)
Mục đích
Đọc và Viết 
(60 phút)
7 phần/
32 câu hỏi
50% Cho thấy bạn có thể hiểu thông tin đơn giản dưới dạng viết như biển báo, tờ gấp giới thiệu sản phẩm/dịch vụ, báo, tạp chí.
Nghe
(30 phút, bao gồm 8 phút chuyển)
5 phần/
25 câu hỏi
25% Đòi hỏi bạn phải hiểu được các thông báo hoặc thông tin dạng nói khác ở tốc độ nói tương đối chậm. 
Nói
(8–10 phút mỗi cặp thí sinh)
2 phần 25% Cho thấy bạn có thể tham gia cuộc đối thoại bằng cách trả lời và hỏi những câu đơn giản. Bài thi nói được thực hiện giữa 2 giám khảo với 1 hoặc 2 thí sinh khác. Việc này giúp bài thi trở nên thực tế và đáng tin cậy hơn. 
Tải đề thi mẫu của cả 3 bài thi      

1. Bài thi Đọc và Viết

Bài thi đọc viết của chứng chỉ A2 KET gồm 7 phần và nhiều dạng văn bản cũng như câu hỏi khác nhau. Phần 1-5 kiểm tra kỹ năng Đọc và Phần 6-7 chủ yếu kiểm tra kỹ năng Viết.

Tóm tắt

Thời gian: 60 phút
Số phần: 7
Số câu hỏi: 32
Điểm: 50% tổng số điểm

Phần 1 (Chọn đáp án đúng đoạn văn ngắn - Multiple choice short texts)

Nội dung Phần 1 Có 6 bảng hiệu, thông báo, hoặc đoạn văn ngắn. Bạn phải chọn đáp án phù hợp (A-C) mô tả nội dung chính của văn bản.
Kỹ năng cần thực hành Đọc tìm thông điệp chính
Số câu hỏi 6
Số điểm Mỗi câu đúng được 1 điểm.

Phần 2 (Nối - Matching)

Nội dung Phần 2 Đọc 3 đoạn văn ngắn, tìm thông tin chi tiết. Bạn phải chọn đáp án đúng (A-C) cho mỗi câu hỏi.
Kỹ năng cần thực hành Đọc hiểu chi tiết
Số câu hỏi 7
Số điểm Mỗi câu đúng được 1 điểm.

Phần 3 (Chọn đáp án đúng đoạn văn dài - Multiple choice long texts)

Nội dung Phần 3

Bạn sẽ đọc 1 văn bản dài và chọn đáp án đúng cho 5 câu hỏi về nội dung văn bản.

Kỹ năng cần thực hành Đọc tìm ý chính và thông tin chi tiết. 
Số câu hỏi 5
Số điểm Mỗi câu đúng được 1 điểm.

Phần 4 (Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống - Multiple choice gap-fill)

Nội dung Phần 4 Đọc 1 đoạn văn và chọn từ còn thiếu (A-C) để điền vào chỗ trống.
Kỹ năng cần thực hành Đọc hiểu và sử dụng từ vựng chính xác.
Số câu hỏi 6
Số điểm Mỗi câu đúng được 1 điểm.

Phần 5 (Điền từ vào chỗ trống - Open gap-fill)

Nội dung Phần 5 Đọc đoạn văn và viết các từ vào chỗ trống. 
Kỹ năng cần thực hành Đọc hiểu, ngữ pháp và sử dụng từ vựng chính xác.
Số câu hỏi 6
Số điểm Mỗi câu đúng được 1 điểm.

Phần 6 (Viết tin nhắn/email ngắn - Writing a short message)

Nội dung Phần 6 Bạn phải viết một tin nhắn, ghi chú, e-mail hay bưu thiếp ngắn. Chỉ dẫn sẽ cho bạn biết phải viết gì và viết cho ai. 
Kỹ năng cần thực hành Viết đoạn ngắn
Số câu hỏi 1
Phải viết bao nhiêu? Từ 25 từ trở lên
Số điểm 5

Phần 7 (Viết câu chuyện - Writing a story)

Nội dung Phần 7 Bạn phải viết một câu chuyện dựa trên 3 bức hình cho sẵn.
Kỹ năng cần thực hành Viết truyện
Số câu hỏi 1
Phải viết bao nhiêu? Từ 35 từ trở lên
Số điểm 5

2. Bài thi Nghe

Bài thi nghe A2 KET có 5 phần. Với mỗi phần, bạn sẽ nghe một đoạn ghi âm và trả lời một số câu hỏi. Bạn được nghe 2 lần mỗi đoạn. 

Tóm tắt

Thời gian:

Khoảng 35 phút, đã gồm 6 phút chuyển câu trả lời vào phiếu. 

Số phần: 5
Số câu hỏi: 25
Điểm: 25% tổng số điểm

Phần 1 (Chọn đáp án đúng đoạn văn ngắn - Multiple choice short texts)

Nội dung Phần 1 5 đoạn hội thoại ngắn, mỗi đoạn có 1 câu hỏi và 3 hình (A, B or C). Bạn phải nghe để tìm ra hình đúng. 
Kỹ năng cần thực hành Nghe tìm thông tin quan trọng
Số câu hỏi 5
Số điểm Mỗi câu đúng được 1 điểm.

Phần 2 (Điền vào chỗ trống - Gap-fill)

Nội dung Phần 2 Bạn phải nghe rồi điền thông tin còn thiếu để hoàn thành 1 tin nhắn hay ghi chú (1 từ/số/ngày tháng). 
Kỹ năng cần thực hành Nghe và viết ra thông tin đúng 
Số câu hỏi 5
Số điểm Mỗi câu đúng được 1 điểm.

Phần 3 (Chọn đáp án đúng đoạn văn dài - Multiple choice long texts)

Nội dung Phần 3 Bạn sẽ nghe 1 văn bản dài để tìm thông tin, cảm nhận, ý kiến cụ thể. Bạn phải tìm ra đáp án đúng (A, B or C) cho mỗi câu hỏi.
Kỹ năng cần thực hành Nghe tìm thông tin 
Số câu hỏi 5
Số điểm Mỗi câu đúng được 1 điểm.

Phần 4 (Chọn đáp án đúng - Multiple choice)

Nội dung Phần 4 Nghe 5 đoạn ngắn. Bạn phải tìm ra ý chính của mỗi văn bản.
Kỹ năng cần thực hành Nghe tìm ý chính
Số câu hỏi 5
Số điểm Mỗi câu đúng được 1 điểm.

Phần 5 (Nối - Matching)

Nội dung Phần 5 1 đoạn hội thoại dài hơn và 2 danh sách từ. Bạn phải nghe rồi nối 2 danh sách tương ứng. Ví dụ: người với đồ ăn yêu thích; ngày trong tuần với hoạt động đi kèm. 
Kỹ năng cần thực hành Nghe tìm thông tin quan trọng
Số câu hỏi 5
Số điểm Mỗi câu đúng được 1 điểm.

3. Bài thi Nói

Bài thi Nói A2 KET gồm 2 phần và bạn sẽ thi cùng 1 thí sinh khác. Có 2 giám khảo. 1 người trò chuyện với bạn. Người kia lắng nghe. Cả 2 sẽ cho điểm phần thi nói của bạn.  

Tóm tắt

Thời gian: 8–10 phút/cặp thí sinh
Số phần: 2
Điểm: 25% tổng số điểm
Bạn phải nói với: giám khảo
thí sinh còn lại

Phần 1 (Giới thiệu - Introductory phase)

Nội dung Phần 1 Sử dụng ngôn ngữ giao tiếp và xã hội. Bạn sẽ đưa ra các thông tin thực về bản thân, trả lời câu hỏi bắt đầu bằng "Tell me something about..." của giám khảo về sở thích, thói quen, cuộc sống hàng ngày...
Kỹ năng cần thực hành Cung cấp thông tin về bản thân
Phải nói trong bao lâu? 3-4 phút

Phần 2 (Nhiệm vụ phối hợp - Collaborative task)

Nội dung Phần 2 So sánh, mô tả, bày tỏ ý kiến. Thảo luận giữa 2 thí sinh về 1 bức tranh gợi ý liên quan tới 1 chủ đề nào đó. Giám khảo tiếp tục dẫn dắt phần thảo luận tiếp theo về cùng chủ đề.
Kỹ năng cần thực hành Hỏi - đáp về các chủ đề quen thuộc
Phải nói trong bao lâu? 5-6 phút

Phần 2: Các đề thi thử A2 KET và A2 KET for schools miễn phí

Kỳ thi KET và Key for Schools khác nhau như thế nào?

Bài thi KET và Key for Schools đều có chung một cấu trúc đề thi như bạn vừa đọc ở trên, và cùng đánh giá cùng trình độ ngôn ngữ (là A2 theo khung châu Âu CEFR). Key for Schools có nội dung và chủ đề phù hợp với sự quan tâm và kiến thức của học sinh trường học. Vì vậy, tương đồng với Toefl Junior, Key for Schools và PET for Schools đặc biệt phù hợp với các thí sinh muốn đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của mình trong nhà trường.

Bạn có thể tải về các file pdf đề thi mẫu cho A2 KET và A2 KET for schools của Cambridge English:

>> Đề thi mẫu A2 KET

>> Đề thi mẫu A2 Key for Schools

Để ôn luyện dễ dàng hơn: được chấm đúng sai tức thì, được thống kê mạnh yếu theo từng dạng bài, từng chủ điểm và ôn luyện bổ sung, bạn có thể ôn luyện A2 KET và A2 Key for schools online trên TiengAnhK12, sử dụng gói luyện thi miễn phí hoặc gói luyện thi PREMIUM. Một số đề thi thử miễn phí:

Các đề thi mẫu theo format 2020:

>> Đề thi mẫu A2 KET format 2020 của Cambridge English:

Reading and Writing | Listening 

 

>> Đề thi mẫu A2 Key for Schools format 2020 của Cambridge English:

Reading and Writing | Listening 

Các đề thi thử miễn phí theo format trước 2020:

Đề thi mẫu Cambridge English - KET:

Listening  |  Reading and Writing

Đề thi mẫu Cambridge KET FOR SCHOOL

Listening  |  Reading and Writing

Đề thi chính thức Cambridge KET Amslink Challenge lần thứ 7

Listening  |   Reading and Writing

Đề thi chính thức Cambridge KET Amslink Challenge lần thứ 8

Listening  |  Reading and Writing

 

Kho đề KET trên TiengAnhK12

Phần 3: Các tài liệu và hướng dẫn ôn luyện chứng chỉ A2 KET

1. Các sách ôn luyện

  • A2 KET 

  • A2 KET for Schools

2. Các video hướng dẫn của Cambridge English

Video thực tế bài thi nói A2 KET:

Video hướng dẫn bí quyết làm các bài thi A2 KET

3. Các tài liệu hướng dẫn khác của Cambridge English


Xem thêm:

>> Cấu trúc bài thi Cambridge A2 KET từ năm 2020 thay đổi như thế nào so với trước?

>> Các chứng chỉ Cambridge KET, PET, FCE, CAE (trình độ A2, B1, B1, C1) cho học sinh THCS, THPT, sinh viên

>> Tổng quan về kỳ thi English Cambridge YLE (Cambridge Starters, Movers, Flyers)

>> Tổng hợp các đơn vị tổ chức kỳ thi lấy chứng chỉ Cambridge và lịch thi 2019

Nguồn tham khảo: cambridgeenglish.org