Tổng hợp về cụm danh từ trong tiếng Anh (Noun Phrase)

Cụm danh từ – một loại đơn vị ngữ pháp rất phổ biến trong tiếng Anh nhưng nó cũng gây ra không ít khó khăn cho bạn khi làm bài tập ngữ pháp tiếng Anh và sử dụng trong thực tế. Trong bài viết này, TiengAnhK12 sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc, quy tắc sắp xếp các thành phần, cách sử dụng…  của cụm danh từ để các bạn có thể sử dụng chúng trong giao tiếp và làm bài tập một cách dễ dàng, chuẩn xác nhé.

1. Định nghĩa:

Cụm danh từ là một nhóm từ trong đó có một danh từ chính (HEAD) và các bổ nghĩa (MODIFIERS) đứng xung quanh để bổ nghĩa cho nó.

 

2. Tại sao lại cần phải dùng cụm danh từ?

Khi bắt đầu tiếp xúc với tiếng Anh, bạn đã biết rằng, để miêu tả một sự vật hoặc hiện tượng thì có cấu trúc Adj + Noun, tức đặt tính từ ngay trước danh từ nó miêu tả . Rất đơn giản phải không?

Ví dụ: a blue hat (cái mũ màu xanh), a good suggestion (lời đề nghị hay), a bottle of water (một bình nước),..…

Nhưng nếu bạn cần miêu tả 1 sự vật hiện tượng phức tạp hơn thì sao? Khi đó bạn sẽ phải cần sử dụng nhiều hơn 1 tính từ để miêu tả. Đó cũng là khi bạn cần phải sử dụng cụm danh từ đấy!

Ví dụ: chúng ta sẽ nói a fat old lady, a small shiny black leather handbag nhưng lại không thể nói an old fat lady hay a leather black shiny small handbag. 

Vậy các trật tự các từ này được quy định như thế nào?

3. Cấu trúc:

Các thành phần tạo nên cụm danh từ bao gồm bổ nghĩa đứng trước - danh từ chính - bổ nghĩa đứng sau.

- Bổ nghĩa đứng trước danh từ chính- được gọi là pre-modifiers - có thể là Mạo từ (Article), Từ định lượng (Qualifiers), Danh từ, đại từ sỡ hữu(Possessive Nouns/Pronouns); Tính từ; Phân từ (V-ing hoặc V3/-ed)

- Danh từ chính có thể là danh từ đếm được, danh từ không đếm được, danh từ số ít, danh từ số nhiều, danh từ cụ thể hoặc danh từ trừu tượng

- Bổ nghĩa đứng sau danh từ chính - được gọi là post-modifiers - có thể là Cụm giới từ, cụm động từ, hoặc mệnh đề tính từ

4. Các thành phần trong cụm danh từ:

4.1 Các bổ nghĩa phía trước danh từ (pre-modifiers):

4.1.1. DETERMINERS (Chỉ định từ)

a. Articles (mạo từ):

Trong cụm danh từ, mạo từ thường đứng ở đầu.

Mạo từ xác định: the Mạo từ không xác định: a/an
Ví dụ: the United States, the Universe, the Earth, the Moon, the man over there, …

Dùng mạo từ “an”: với các từ bắt đầu là nguyên âm (u, e, o, a, i)

Dùng mạo từ “a”: với các từ bắt đầu là phụ âm (t, f, d, h, j, k, …)

Ví dụ: a man, a woman, a book, a store, …

  

b. Qualifiers (từ chỉ số lượng, định lượng): 

Trong cụm danh từ, từ chỉ số lượng (Many ; much ; a lot of; lots of ; a little; little, a few; few) thường đứng sau mạo từ, còn nếu không có mạo từ thì nó đứng đầu cụm từ.

Lưu ý: một số từ chỉ định có thể đứng trước mạo từ như all, both, half, và các bội từ như twice, double, three times

c. Possessive Nouns/ Pronouns (sở hữu cách hoặc đại từ sở hữu):

- Possessive nouns (sở hữu cách): Là thêm ′s vào phía sau danh từ sở hữu

Ví dụ: The man’s wallet, Susan’s cats

Possessive pronouns (đại từ sở hữu): my, your, his, her, our, their, its

4.1.2 MODIFIER (bổ nghĩa)

a. Adjective (tính từ):

Tính từ thường đứng trước danh từ chính, và nhiệm vụ của tính từ là bổ nghĩa cho danh từ chính. Tính từ có thể có hoặc không có trong cụm danh từ

Ví dụ:

A beautiful girl (một cô gái đẹp)

A long distance (một chuyến đi đài)

Many young students (nhiều học sinh trẻ tuổi)

Quy tắc sắp xếp các tính từ bổ nghĩa.

Quy tắc này được tóm gọn lại trong những chữ viết tắt là OpSACOMP. Bạn hãy ghi nhớ những chữ cái này, nó sẽ vô cùng hữu ích khi bạn gặp phải những bài tập sắp xếp phức tạp. Vậy OpSACOMP là gì?

Opinion – tính từ chỉ quan điểm, sự đánh giá. Ví dụ: beautiful, wonderful, terrible…

Size/Shape – tính từ chỉ kích cỡ. Ví dụ: big, small, long, short, tall…

Age – tính từ chỉ độ tuổi. Ví dụ: old, young, old, new…

Color – tính từ chỉ màu sắc. Ví dụ: orange, yellow, light blue, dark brown ….

Origin – tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: Japanese, American, British, Vietnamese…

Material – tính từ chỉ chất liệu . Ví dụ: stone, plastic, leather, steel, silk…

Purpose – tính từ chỉ mục đích, tác dụng.

 

 Ví dụ: a fat old lady, a small shiny black leather handbag, a beautiful small new round blue Japanese wooden rolling doll (Một con búp bê lăn bằng gỗ của Nhật màu xanh mới hình tròn nhỏ đẹp).

b. Participles (phân từ):

Vị trí của các phân từ trong cụm danh từ cũng giống như tính từ, đều được dùng để bổ nghĩa cho danh từ chính. Có hai dạng phân từ là hiện tại phân từ (V-ing) và quá khứ phân từ (V3/-ed)

- Dùng hiện tại phân từ V-ing: khi nói đến bản chất của sự vật, hay sự việc đang diễn ra

Ví dụ: An interesting film, the barking dog

- Dùng quá khứ phân từ V3/-ed: khi nói đến cảm giác của sự vật, hay sự vật được/ bị tác động

Ví dụ: A well-trained dog, a broken chair

4.2 HEAD (Danh từ chính)

Danh từ chính có thể là danh từ đếm được, danh từ không đếm được, danh từ số ít, danh từ số nhiều, danh từ riêng, danh từ chung hoặc danh từ trừu tượng, danh từ cụ thể.

- Danh từ đếm được: là những danh từ có thể đếm được bằng đơn vị

Ví dụ: girl, boy, book, table, pen, bottle, house

- Danh từ không đếm được: là những danh từ không đếm được bằng đơn vị

Ví dụ: rice, water, salt, sugar, furniture, homework

- Danh từ số ít: chỉ có một sự vật, sự việc

Ví dụ: a man, a dog, a board, a girl

- Danh từ số nhiều: là nhiều sự vật sự việc

Ví dụ: dogs, men, women, bags, erasers, buses

- Danh từ riêng: tên riêng của người, vật, địa danh

Ví dụ: Annie, Susan, Tim, David, Allen, Ty, Hoa, Lan, Minh

- Danh từ chung: danh từ để gọi tên những vật chung chung

Ví dụ: leave, tree, book, computer, flower, dress, cloth

- Danh từ trừu tượng: danh từ để gọi tên những vật không thể thấy được mà chỉ cảm nhận được

Ví dụ: love, happiness, sadness, kindness, humor, beauty

- Danh từ cụ thể:

Ví dụ: leave, tree, book, computer, flower, dress, cloth

4.3 Các bổ nghĩa phía sau danh từ (post-modifiers):

Các bổ nghĩa phía sau danh từ có thể là một cụm từ (phrase) hoặc một mệnh đề (clause)

4.3.1 PHRASES (Cụm từ)

a. Preposition phrases (cụm giới từ)

Cụm giới từ là cụm từ bắt đầu bằng một giới từ, cụm giới từ đứng sau danh từ nhằm bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ: A man with black hair, the dog behind the fence

b. Participle phrases(Cụm phân từ)

- Cụm hiện tại phân từ: thường bắt đầu bằng V-ing, cụm hiện tại phân từ đứng sau danh từ xuất hiện khi rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động

Ví dụ:

The man standing over there (the man who is standing over there)

The dog lying on the ground (the dog which is lying on the ground)

- Cụm quá khứ phân từ: thường bắt đầu bằng V3/-ed, cụm quá khứ phân từ đứng sau danh từ xuất hiện khi rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động

Ví dụ:

The book sent to me (The book which is sent to me)

The house built (The house which was built)

4.3.2 CLAUSE (mệnh đề)

Mệnh đề tính từ hay còn gọi là mệnh đề quan hệ (adjective clause), được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó.

Ví dụ:

The girl who you talked to is my girlfriend.

 The book that you sent to me yesterday is my favorite novel.

5. Chức năng của cụm danh từ

Cụm danh từ có thể có chức năng làm chủ ngữ hay tân ngữ:

1, That sophisticated woman is beautiful. (That sophisticated woman là một cụm danh từ có chức năng làm chủ ngữ.)

2, I like the book that you bought. (the book that you bought là một cụm danh từ có chức năng làm tân ngữ.)

 

TiengAnhK12 tổng hợp

 

>>> Mời bạn luyện tập về Cụm danh từ